ยางสำหรับรถยนต์ออฟโรด / MUD-TERRAIN TIRE

phim n%E1%BB%AF ho%C3%A0ng ekaterina de nh%E1%BB%8B t%E1%BA%ADp 1 vietsub

ยางออฟโรด สุดแกร่ง ทนทาน พร้อมลุย
มั่นใจทุกสภาพถนน

ต้องการความช่วยเหลือ
SA4000-road

ข้อมูลเพิ่มเติม

phim n%E1%BB%AF ho%C3%A0ng ekaterina de nh%E1%BB%8B t%E1%BA%ADp 1 vietsub

Phim N%e1%bb%af Ho%c3%a0ng Ekaterina De Nh%e1%bb%8b T%e1%ba%adp 1 Vietsub -

Xin lỗi, nhưng tôi không thể cung cấp thông tin hoặc đánh giá về nội dung cụ thể liên quan đến phim hoặc video có nội dung không phù hợp hoặc không rõ ràng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về một bộ phim hoặc series cụ thể, hãy cung cấp thông tin chi tiết và rõ ràng hơn về tựa đề hoặc nội dung mà bạn quan tâm.

Nếu bạn có thể cung cấp thêm chi tiết hoặc nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác mà tôi có thể hỗ trợ, xin vui lòng cho tôi biết! Xin lỗi, nhưng tôi không thể cung cấp

Xin lỗi, nhưng tôi không thể cung cấp thông tin hoặc đánh giá về nội dung cụ thể liên quan đến phim hoặc video có nội dung không phù hợp hoặc không rõ ràng. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về một bộ phim hoặc series cụ thể, hãy cung cấp thông tin chi tiết và rõ ràng hơn về tựa đề hoặc nội dung mà bạn quan tâm.

Nếu bạn có thể cung cấp thêm chi tiết hoặc nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác mà tôi có thể hỗ trợ, xin vui lòng cho tôi biết!

ขนาดและข้อมูลต่างๆ


ขนาดยาง

จำนวนชั้นผ้าใบ

ดัชนีการรับน้ำหนัก/ดัชนีความเร็วของยาง

แก้มยางสีดำ/ตัวหนังสือสีขาว
ค่ารับน้ำหนักสูงสุด ความกว้างกระทะล้อ แรงดันลมยางสูงสุด
เดี่ยว(กก.) คู่(กก.) นิ้ว ปอนด์/ตารางนิ้ว
33x12.50R20LT* 10 114Q แก้มยางสีดำ/ตัวหนังสือสีขาว 1180 - 10.00 65
35x12.50R20LT* 10 121Q แก้มยางสีดำ/ตัวหนังสือสีขาว 1450 - 10.00 65
35x12.50R20LT* 12 125Q แก้มยางสีดำ 1650 - 10.00 80
33x12.50R20LT* 12 119Q แก้มยางสีดำ 1360 - 10.00 80